Nkwazi FC
Zambia
Nkwazi FC Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Nkwazi FC ghi bàn cứ mỗi 154 phút trong Giải vô địch quốc gia
Nkwazi FC ghi trung bình 0.58 bàn mỗi trận
Nkwazi FC là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Nkwazi FC không ghi được bàn trong 53% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Nkwazi FC để thủng lưới cứ mỗi 116 phút tại Giải vô địch quốc gia
Nkwazi FC để thủng lưới trung bình 0.78 bàn mỗi trận
Nkwazi FC đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nkwazi FC đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Nkwazi FC tổng số bàn thắng mỗi trận 1.36 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 14% đối với Nkwazi FC tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 95% đối với Nkwazi FC tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Nkwazi FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nkwazi FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nkwazi FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Nkwazi FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Nkwazi FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Nkwazi FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Nkwazi FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Nkwazi FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Nkwazi FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Nkwazi FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Nkwazi FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Nkwazi FC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Nkwazi FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nkwazi FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Nkwazi FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Nkwazi FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Nkwazi FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Nkwazi FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Nkwazi FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nkwazi FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Nkwazi FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nkwazi FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Nkwazi FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nkwazi FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Nkwazi FC Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 9 | 2 | 53:18 | 35 | 78 | |
| 2 | 34 | 17 | 12 | 5 | 44:22 | 22 | 63 | |
| 3 | 34 | 14 | 9 | 11 | 35:30 | 5 | 51 | |
| 4 | 34 | 14 | 9 | 11 | 30:25 | 5 | 51 | |
| 5 | 34 | 14 | 8 | 12 | 31:26 | 5 | 50 | |
| 6 | 34 | 13 | 11 | 10 | 29:25 | 4 | 50 | |
| 7 | 34 | 14 | 8 | 12 | 30:30 | 0 | 50 | |
| 8 | 34 | 14 | 7 | 13 | 22:25 | -3 | 49 | |
| 9 | 34 | 11 | 15 | 8 | 32:28 | 4 | 48 | |
| 10 | 34 | 13 | 8 | 13 | 39:30 | 9 | 47 | |
| 11 | 34 | 10 | 13 | 11 | 28:26 | 2 | 43 | |
| 12 | 34 | 9 | 14 | 11 | 27:34 | -7 | 41 | |
| 13 | 34 | 9 | 12 | 13 | 23:30 | -7 | 39 | |
| 14 | 34 | 8 | 13 | 13 | 21:28 | -7 | 37 | |
| 15 | 34 | 8 | 12 | 14 | 25:33 | -8 | 36 | |
| 16 | 34 | 7 | 14 | 13 | 23:34 | -11 | 35 | |
| 17 | 34 | 7 | 13 | 14 | 25:37 | -12 | 34 | |
| 18 | 34 | 3 | 9 | 22 | 19:55 | -36 | 18 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation